Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga B 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek
Địa điểmBurgenland
Số ván14
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1874 / 58
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:59:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Parndorf 1 (RtgØ:2045, HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1MKKocsisek, Marcus Dr.2152AUT1608533½½122085
2Froschauer, Hans2020AUT1608452½0,512028
3FMKolesar, Milan2111SVK1490013011221913
4MKRanits, Franz2091AUT16058101111839
5Moritz, Helmut1852AUT1608584½½121798
6Tschandl, Julius Henry1707AUT16886931111917
7Hinterberger, Johann1669AUT16133240011722
  2. Mannersdorf 1 (RtgØ:1817, HS1: 5,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Hacker, Peter1998AUT1619950½½121988
2Huber, Johannes1830AUT1608487½½121895
3Hadzihajdic, Sead1771BIH144067301111879
4Barbulowic, Nikola1740AUT160575500021853
5Winauer, Karl1720AUT1620347½11,521703
6Stepan, Max1747AUT16672201111726
  3. Blackburne Nickelsdorf (RtgØ:1988, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1FMBachofner, Andreas2098AUT1603795½0,512082
2MKBachofner, Christian2003AUT16037871111899
3Adler, Thomas1855AUT1614410½00,521884
4Wolf, Stefan1844AUT1608843½½121733
5Kowarsch, Peter1691AUT160864900021666
6NMWiedermann, Daniel Mag.2055AUT1609238+110
7Weinzetl, Andreas Mag.1930AUT16053801112028
  4. Wulkaprodersdorf 1 (RtgØ:1908, HS1: 4,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Mayrhuber, Tobias2099AUT1639692½½122075
2Gaubmann, Thomas1923AUT1606565½½121841
3Szabo, Gabor1879AUT73453500021941
4Altenburger, Walter1917AUT161253010121724
5Dragschitz, Oliver1722AUT1634364½11,521695
  5. Potzneusiedl (RtgØ:1911, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Forer, Lorenz2071AUT1612930½-0,522152
2Hartl, Jan2028SVK14906732½00,521975
3Oberhammer, Ignaz1947AUT160867301121983
4Denk, Günther1839AUT16124170012091
5Hoffmann, Wilfried1672AUT1613340½11,521772
6Takacs, Johann Ing.1664AUT1615173½0,511844
  6. Pamhagen 2 (RtgØ:1853, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1MKEder, Martin Mag.2082AUT1610295½0,512098
2WMKKosc, Renata1899AUT16025780012003
3Virag, Herbert1821AUT1614037½0,511855
4Prinz, Nikolaus1801AUT1625187½0,511844
5Makarkin, Artemiy1660UZB142077021111691
  7. Union Raiba Oggau 1 (RtgØ:1788, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Mad, Gerhard1876AUT1615742½0,511998
2Gruber, Paul1867AUT1612492½0,511830
3Böcskör, Ernst Dr.1788AUT16242961111740
4Wimmer, Karl1726AUT16063520011747
5Kampitsch, Franz1684AUT16134050011720

Thông tin kỳ thủ

Mad Gerhard 1876 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
212Hacker Peter1998AUT1s ½1
Gruber Paul 1867 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
225Huber Johannes1830AUT1s ½2
Böcskör Ernst Dr. 1788 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
231Barbulowic Nikola1740AUT0s 13
Wimmer Karl 1726 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
230Stepan Max1747AUT1s 04
Kampitsch Franz 1684 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
234Winauer Karl1720AUT1,5s 05
Hacker Peter 1998 AUT Rp:2028
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Mayrhuber Tobias2099AUT1s ½1
219Mad Gerhard1876AUT0,5w ½1
Huber Johannes 1830 AUT Rp:1940
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Gaubmann Thomas1923AUT1s ½2
220Gruber Paul1867AUT0,5w ½2
Hadzihajdic Sead 1771 BIH Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Szabo Gabor1879AUT0s 13
Barbulowic Nikola 1740 AUT Rp:1061
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Altenburger Walter1917AUT1s 04
228Böcskör Ernst Dr.1788AUT1w 03
Winauer Karl 1720 AUT Rp:1917
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Dragschitz Oliver1722AUT1,5s ½5
237Kampitsch Franz1684AUT0w 15
Stepan Max 1747 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232Wimmer Karl1726AUT0w 14
Kocsisek Marcus Dr. MK 2152 AUT Rp:2118
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Forer Lorenz2071AUT0,5s ½1
23Mayrhuber Tobias2099AUT1w ½1
Froschauer Hans 2020 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Hartl Jan2028SVK0,5s ½2
Kolesar Milan FM 2111 SVK Rp:2752
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Oberhammer Ignaz1947AUT1s 13
218Szabo Gabor1879AUT0w 12
Ranits Franz MK 2091 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Denk Günther1839AUT0s 14
Moritz Helmut 1852 AUT Rp:1912
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Hoffmann Wilfried1672AUT1,5s ½5
215Gaubmann Thomas1923AUT1w ½3
Tschandl Julius Henry 1707 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
216Altenburger Walter1917AUT1w 14
Hinterberger Johann 1669 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233Dragschitz Oliver1722AUT1,5w 05
Bachofner Andreas FM 2098 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16MKEder Martin Mag.2082AUT0,5s ½1
Bachofner Christian MK 2003 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117WMKKosc Renata1899AUT0s 12
Adler Thomas 1855 AUT Rp:1662
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Virag Herbert1821AUT0,5s ½3
213Oberhammer Ignaz1947AUT1w 03
Wolf Stefan 1844 AUT Rp:1839
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Prinz Nikolaus1801AUT0,5s ½4
240Takacs Johann Ing.1664AUT0,5w ½4
Kowarsch Peter 1691 AUT Rp:954
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Makarkin Artemiy1660UZB1s 05
238Hoffmann Wilfried1672AUT1,5w 05
Wiedermann Daniel Mag. NM 2055 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
27Forer Lorenz2071AUT0,5- 1K1
Weinzetl Andreas Mag. 1930 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
29Hartl Jan2028SVK0,5w 12
Eder Martin Mag. MK 2082 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14FMBachofner Andreas2098AUT0,5w ½1
Kosc Renata WMK 1899 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111MKBachofner Christian2003AUT1w 02
Virag Herbert 1821 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Adler Thomas1855AUT0,5w ½3
Prinz Nikolaus 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Wolf Stefan1844AUT1w ½4
Makarkin Artemiy 1660 UZB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Kowarsch Peter1691AUT0w 15
Forer Lorenz 2071 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11MKKocsisek Marcus Dr.2152AUT1w ½1
28NMWiedermann Daniel Mag.2055AUT1- 0K1
Hartl Jan 2028 SVK Rp:1821
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Froschauer Hans2020AUT0,5w ½2
214Weinzetl Andreas Mag.1930AUT1s 02
Oberhammer Ignaz 1947 AUT Rp:1997
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12FMKolesar Milan2111SVK2w 03
221Adler Thomas1855AUT0,5s 13
Denk Günther 1839 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15MKRanits Franz2091AUT1w 04
Hoffmann Wilfried 1672 AUT Rp:2040
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Moritz Helmut1852AUT1w ½5
236Kowarsch Peter1691AUT0s 15
Takacs Johann Ing. 1664 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
223Wolf Stefan1844AUT1s ½4
Mayrhuber Tobias 2099 AUT Rp:2087
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Hacker Peter1998AUT1w ½1
21MKKocsisek Marcus Dr.2152AUT1s ½1
Gaubmann Thomas 1923 AUT Rp:1916
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Huber Johannes1830AUT1w ½2
222Moritz Helmut1852AUT1s ½3
Szabo Gabor 1879 AUT Rp:1156
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Hadzihajdic Sead1771BIH1w 03
22FMKolesar Milan2111SVK2s 02
Altenburger Walter 1917 AUT Rp:1770
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Barbulowic Nikola1740AUT0w 14
235Tschandl Julius Henry1707AUT1s 04
Dragschitz Oliver 1722 AUT Rp:1937
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Winauer Karl1720AUT1,5w ½5
239Hinterberger Johann1669AUT0s 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg2½:2½
2.1
Hacker, Peter
1998-
Mayrhuber, Tobias
2099½ - ½
2.2
Huber, Johannes
1830-
Gaubmann, Thomas
1923½ - ½
2.3
Hadzihajdic, Sead
1771-
Szabo, Gabor
18791 - 0
2.4
Barbulowic, Nikola
1740-
Altenburger, Walter
19170 - 1
2.5
Winauer, Karl
1720-
Dragschitz, Oliver
1722½ - ½
Bàn3Parndorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg3½:1½
3.1MK
Kocsisek, Marcus
2152-
Forer, Lorenz
2071½ - ½
3.2
Froschauer, Hans
2020-
Hartl, Jan
2028½ - ½
3.3FM
Kolesar, Milan
2111-
Oberhammer, Ignaz
19471 - 0
3.4MK
Ranits, Franz
2091-
Denk, Günther
18391 - 0
3.5
Moritz, Helmut
1852-
Hoffmann, Wilfried
1672½ - ½
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-5Pamhagen 2Rtg2½:2½
4.1FM
Bachofner, Andreas
2098-MK
Eder, Martin
2082½ - ½
4.2MK
Bachofner, Christian
2003-WMK
Kosc, Renata
18991 - 0
4.3
Adler, Thomas
1855-
Virag, Herbert
1821½ - ½
4.4
Wolf, Stefan
1844-
Prinz, Nikolaus
1801½ - ½
4.5
Kowarsch, Peter
1691-
Makarkin, Artemiy
16600 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn6PotzneusiedlRtg-4Blackburne NickelsdorfRtg2½:2½
2.1
Forer, Lorenz
2071-NM
Wiedermann, Daniel
2055- - +
2.2
Hartl, Jan
2028-
Weinzetl, Andreas
19300 - 1
2.3
Oberhammer, Ignaz
1947-
Adler, Thomas
18551 - 0
2.4
Takacs, Johann
1664-
Wolf, Stefan
1844½ - ½
2.5
Hoffmann, Wilfried
1672-
Kowarsch, Peter
16911 - 0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-3Parndorf 1Rtg2 : 3
3.1
Mayrhuber, Tobias
2099-MK
Kocsisek, Marcus
2152½ - ½
3.2
Szabo, Gabor
1879-FM
Kolesar, Milan
21110 - 1
3.3
Gaubmann, Thomas
1923-
Moritz, Helmut
1852½ - ½
3.4
Altenburger, Walter
1917-
Tschandl, Julius Henry
17070 - 1
3.5
Dragschitz, Oliver
1722-
Hinterberger, Johann
16691 - 0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-2Mannersdorf 1Rtg2 : 3
4.1
Mad, Gerhard
1876-
Hacker, Peter
1998½ - ½
4.2
Gruber, Paul
1867-
Huber, Johannes
1830½ - ½
4.3
Böcskör, Ernst
1788-
Barbulowic, Nikola
17401 - 0
4.4
Wimmer, Karl
1726-
Stepan, Max
17470 - 1
4.5
Kampitsch, Franz
1684-
Winauer, Karl
17200 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 1Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 1Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6PotzneusiedlRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6PotzneusiedlRtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6PotzneusiedlRtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6PotzneusiedlRtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 1Rtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6PotzneusiedlRtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 2Rtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0