Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga B 2026 27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:53:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. Mannersdorf 1 (RtgØ:1812 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Hacker, Peter1998AUTStamm16199500,51
2Huber, Johannes1830AUTStamm16084870,51
3Hadzihajdic, Sead1771BIHStamm1440673011
4Barbulowic, Nikola1740AUTStamm160575501
5Winauer, Karl1720AUTStamm16203470,51
  3. Parndorf 1 (RtgØ:2045 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1MKKocsisek, Marcus Dr.2152AUTStamm16085330,51
2Froschauer, Hans2020AUTStamm16084520,51
3FMKolesar, Milan2111SVKStamm1490013011
4MKRanits, Franz2091AUTStamm160581011
5Moritz, Helmut1852AUTStamm16085840,51
  4. Blackburne Nickelsdorf (RtgØ:1898 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMBachofner, Andreas2098AUTStamm16037950,51
2MKBachofner, Christian2003AUTStamm160378711
3Adler, Thomas1855AUTStamm16144100,51
4Wolf, Stefan1844AUTStamm16088430,51
5Kowarsch, Peter1691AUTStamm160864901
  5. Pamhagen 2 (RtgØ:1853 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1MKEder, Martin Mag.2082AUTStamm16102950,51
2WMKKosc, Renata1899AUTStamm160257801
2WMKKosc, Renata1899AUTFrauengast160257801
3Virag, Herbert1821AUTStamm16140370,51
4Prinz, Nikolaus1801AUTGast16251870,51
5Makarkin, Artemiy1660UZBStamm1420770211
  6. Potzneusiedl (RtgØ:1911 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Forer, Lorenz2071AUTStamm16129300,51
2Hartl, Jan2028SVKStamm149067320,51
3Oberhammer, Ignaz1947AUTStamm160867301
4Denk, Günther1839AUTStamm161241701
5Hoffmann, Wilfried1672AUTStamm16133400,51
  7. Wulkaprodersdorf 1 (RtgØ:1908 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mayrhuber, Tobias2099AUTGast16396920,51
2Gaubmann, Thomas1923AUTStamm16065650,51
3Szabo, Gabor1879AUTStamm73453501
4Altenburger, Walter1917AUTStamm161253011
5Dragschitz, Oliver1722AUTStamm16343640,51