Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga B 2026 27 | Ban Tổ chức | BSV |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Christian Fleischhacker |
| Tổng trọng tài | Hans Drescher |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek |
| Địa điểm | Burgenland |
| Số ván | 14 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2027/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1905 / 59 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:53:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 |
| 1 | Parndorf 1 | * | * | | | | | | | | | 3½ | | | | | | 3,5 | 2 |
| 2 | Mannersdorf 1 | | | * | * | | | | | 2½ | | | | | | | | 2,5 | 1 |
| Blackburne Nickelsdorf | | | | | * | * | 2½ | | | | | | | | | | 2,5 | 1 |
| Pamhagen 2 | | | | | 2½ | | * | * | | | | | | | | | 2,5 | 1 |
| Wulkaprodersdorf 1 | | | 2½ | | | | | | * | * | | | | | | | 2,5 | 1 |
| 6 | Potzneusiedl | 1½ | | | | | | | | | | * | * | | | | | 1,5 | 0 |
| 7 | Union Raiba Oggau 1 | | | | | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 |
| Spielfrei | | | | | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|