Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga A 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:55:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SPGM Oberwart-Güssing 2 (RtgØ:1850, HS1: 7,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Tschirch, Marc1910AUT1663810½0,512033
2Jokai, Bence1630HUN17019710½0,511816
3MKProchaska, Jürgen Dr.1890AUT160180610121767
4Somogyi, Jürgen1822AUT160780411221578
5Hupfer, Georg Mag.1731AUT160696411221564
6Stögerer, Felix1895AUT1670832½0,511932
7Rabel, Michael1671AUT5300141151111553
  2. Mattersburg 2 (RtgØ:1885, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Braun, Karl-Heinz Mag.2009AUT1607219½0,512033
2Savio, Alfred Jun.1953AUT1604856½0,511816
3Thier, Robert1825AUT16122201111594
4Plank, Reinhard1848AUT1623354+110
5Strodl, Franz1790AUT1634534+110
  3. Sauerbrunn 1 (RtgØ:1746, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Milanollo, Mario2031AUT1610180½0,511939
2Granabetter, Josef Mag.1696AUT16208941111932
3Petz, Josef1678AUT16429011111600
4AFMPototschnig, Martin1668AUT5300033421111592
5Chylik, Rudolf1659AUT1607308½0,511553
  4. Kemeten (RtgØ:1723, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Hochwarter, Martin1939AUT1607669½11,521961
2Hochwarter, Johann1932AUT16175750½0,521796
3Graf, Johann1600AUT160752900021750
4Kreiner, Wolfgang1592AUT168399300021700
5Uka, Sokol1553KOS22101470½00,521665
  5. Stegersbach (RtgØ:1707, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Krammer, Florian2033AUT1620045½½121960
2Sepetavc, Walter1816AUT1603469½½121792
3Mayer, David1594AUT166115900021858
4Marakovits, Rainer1556AUT16241990011822
5Tabelli, Andreas1536AUT16117800011731