Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Kemeten (RtgØ:1723, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Hochwarter, Martin1939AUT1607669½11,521961
2Hochwarter, Johann1932AUT16175750½0,521796
3Graf, Johann1600AUT160752900021750
4Kreiner, Wolfgang1592AUT168399300021700
5Uka, Sokol1553KOS22101470½00,521665

Thông tin kỳ thủ

Hochwarter Martin 1939 AUT Rp:2187
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Milanollo Mario2031AUT0,5s ½1
29MKProchaska Jürgen Dr.1890AUT1s 11
Hochwarter Johann 1932 AUT Rp:1655
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Granabetter Josef Mag.1696AUT1s 02
28Stögerer Felix1895AUT0,5s ½2
Graf Johann 1600 AUT Rp:993
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Petz Josef1678AUT1s 03
212Somogyi Jürgen1822AUT2s 03
Kreiner Wolfgang 1592 AUT Rp:997
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119AFMPototschnig Martin1668AUT1s 04
215Hupfer Georg Mag.1731AUT2s 04
Uka Sokol 1553 KOS Rp:1714
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Chylik Rudolf1659AUT0,5s ½5
218Rabel Michael1671AUT1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-6Sauerbrunn 1Rtg1 : 4
1.1
Hochwarter, Martin
1939-
Milanollo, Mario
2031½ - ½
1.2
Hochwarter, Johann
1932-
Granabetter, Josef
16960 - 1
1.3
Graf, Johann
1600-
Petz, Josef
16780 - 1
1.4
Kreiner, Wolfgang
1592-AFM
Pototschnig, Martin
16680 - 1
1.5
Uka, Sokol
1553-
Chylik, Rudolf
1659½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-2SPGM Oberwart-Güssing 2Rtg1½:3½
3.1
Hochwarter, Martin
1939-MK
Prochaska, Jürgen
18901 - 0
3.2
Hochwarter, Johann
1932-
Stögerer, Felix
1895½ - ½
3.3
Graf, Johann
1600-
Somogyi, Jürgen
18220 - 1
3.4
Kreiner, Wolfgang
1592-
Hupfer, Georg
17310 - 1
3.5
Uka, Sokol
1553-
Rabel, Michael
16710 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3Mattersburg 2Rtg-1KemetenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-4spielfreiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5StegersbachRtg-1KemetenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-1KemetenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn2SPGM Oberwart-Güssing 2Rtg-1KemetenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-3Mattersburg 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4spielfreiRtg-1KemetenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-5StegersbachRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0