Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Sauerbrunn 1 (RtgØ:1746, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Milanollo, Mario2031AUT1610180½0,511939
2Granabetter, Josef Mag.1696AUT16208941111932
3Petz, Josef1678AUT16429011111600
4AFMPototschnig, Martin1668AUT5300033421111592
5Chylik, Rudolf1659AUT1607308½0,511553

Thông tin kỳ thủ

Milanollo Mario 2031 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Hochwarter Martin1939AUT1,5w ½1
Granabetter Josef Mag. 1696 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Hochwarter Johann1932AUT0,5w 12
Petz Josef 1678 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Graf Johann1600AUT0w 13
Pototschnig Martin AFM 1668 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Kreiner Wolfgang1592AUT0w 14
Chylik Rudolf 1659 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Uka Sokol1553KOS0,5w ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1KemetenRtg-6Sauerbrunn 1Rtg1 : 4
1.1
Hochwarter, Martin
1939-
Milanollo, Mario
2031½ - ½
1.2
Hochwarter, Johann
1932-
Granabetter, Josef
16960 - 1
1.3
Graf, Johann
1600-
Petz, Josef
16780 - 1
1.4
Kreiner, Wolfgang
1592-AFM
Pototschnig, Martin
16680 - 1
1.5
Uka, Sokol
1553-
Chylik, Rudolf
1659½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-4spielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2SPGM Oberwart-Güssing 2Rtg-6Sauerbrunn 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-5StegersbachRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Mattersburg 2Rtg-6Sauerbrunn 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-1KemetenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4spielfreiRtg-6Sauerbrunn 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-2SPGM Oberwart-Güssing 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5StegersbachRtg-6Sauerbrunn 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 1Rtg-3Mattersburg 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0