Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga A 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kemeten (RtgØ:1723 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Hochwarter, Martin1939AUTGast16076690,51
2Hochwarter, Johann1932AUTStamm161757501
3Graf, Johann1600AUTStamm160752901
4Kreiner, Wolfgang1592AUTStamm168399301
5Uka, Sokol1553KOSStamm221014700,51
  2. SPGM Oberwart-Güssing 2 (RtgØ:1797 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Tschirch, Marc1910AUTGast16638100,51
2Jokai, Bence1630HUNStamm170197100,51
3MKProchaska, Jürgen Dr.1890AUTStamm160180611
4Somogyi, Jürgen1822AUTStamm160780411
5Hupfer, Georg Mag.1731AUTStamm160696411
  5. Stegersbach (RtgØ:1707 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Krammer, Florian2033AUTGast16200450,51
2Sepetavc, Walter1816AUTGast16034690,51
3Mayer, David1594AUTStamm166115901
4Marakovits, Rainer1556AUTStamm162419901
5Tabelli, Andreas1536AUTStamm161178001
  6. Sauerbrunn 1 (RtgØ:1746 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Milanollo, Mario2031AUTStamm16101800,51
2Granabetter, Josef Mag.1696AUTStamm162089411
3Petz, Josef1678AUTGast164290111
4AFMPototschnig, Martin1668AUTStamm53000334211
5Chylik, Rudolf1659AUTStamm16073080,51