Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft Landesliga 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SPGM Oberwart Güssing 1 (RtgØ:2089, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMMarakovits, Nico2247AUT16532531112229
2Kiss, Balint2205AUT743763½0,512243
3Eibinger, Manuel DI. Dr.2083AUT1637991½0,512046
4MKHupfer, Robert Mag.2085AUT16091301111883
5Benkö, Markus1987AUT1618326+110
6Gölles, Herbert1928AUT16436731111714
  2. Mattersburg 1 (RtgØ:2133, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMTurcan, Richard2369SVK149479511111980
2IMPetran, Peter Dr.2276SVK149001140012052
3IMSchroll, Gerhard Dr. MMag.2135AUT16009071111916
4MKSalamon, Werner2078AUT16003461111720
5CMBrod, Manfred DI.2099AUT16021101111769
6Leban, Karl Mag.1839AUT5300035121111692
  3. Ströck Kittsee 1 (RtgØ:2062, HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Vymazal, Bronislav2331CZE318396½0,512300
2Mudra, Tomas2100CZE322172½0,512066
3Bury, Rastislav2141SVK149075851111948
4Pongo, Aron1988SVK149711001111801
5Veznik, Petr1919CZE3288041111857
6MKBauer, Manfred Mag.1893AUT1608002½0,511828
  4. Lackenbach 1 (RtgØ:1967, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMVass, Frantisek2300SVK14907615½0,512331
2FMStranz, Richard DI.2066AUT1600818½0,512100
3Sauper, Boris1948AUT16685280012141
4Galavics, Hermann1801AUT16064920011988
5MKWurdits, Robert1857AUT16012100011919
6Kretschmer, Leo1828AUT1606549½0,511893
  5. Neufeld-Steinbrunn 1 (RtgØ:1855, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Benesch-Rainer, Julian1980AUT16292390012369
2Wallinger, Nikolaus2052AUT16703871112276
3Ahmadi, Mostafa1916AUT16730170012135
4Kacsics, Rafael1720AUT16344370012078
5Radic, Radivojko1769SRB9342590012099
6Pock, Philip1692AUT16781080011839
  6. SPGM Pamhagen Pamhagen 1 (RtgØ:1982, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMVitouch, Anatol2229AUT16106510012247
2IMAlvir, Aco2243AUT14400367½0,512205
3Gajic, Rade2046AUT1607421½0,512083
4WFMHorvath, Maria1883AUT16016600012085
5Vicze, Zsofia1774AUT786519-010
6Gajic, Triana1714AUT16945700011928