Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft Landesliga 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)für alle Klassen und Ligen: 90 min für die ersten 40 Züge danach +30 Minuten. Zusätzlich nach jede
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1988 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:49:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Mattersburg 1 (RtgØ:2178, HS1: 10 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMTurcan, Richard2369SVK149479511½1,522023
2IMPetran, Peter Dr.2276SVK1490011401122000
3IMSchroll, Gerhard Dr. MMag.2135AUT160090711221929
4MKSalamon, Werner2078AUT160034611221774
5CMBrod, Manfred DI.2099AUT16021101111769
6Leban, Karl Mag.1839AUT5300035121111692
7Strodl, Joachim2113AUT1609076½0,511801
8MKWiedner, Robert2023AUT16007021111857
  2. SPGM Oberwart Güssing 1 (RtgØ:2091, HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMMarakovits, Nico2247AUT165325311222280
2Kiss, Balint2205AUT743763½11,522192
3Eibinger, Manuel DI. Dr.2083AUT1637991½0,512046
4MKHupfer, Robert Mag.2085AUT16091301111883
5Benkö, Markus1987AUT1618326+0122100
6Gölles, Herbert1928AUT16436731½1,521817
7Tschirch, Marc1905AUT1663810½0,511988
8Ellmer, Lukas1939AUT16459001111675
  3. Ströck Kittsee 1 (RtgØ:2062, HS1: 6,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Vymazal, Bronislav2331CZE318396½00,522274
2Mudra, Tomas2100CZE322172½11,522027
3Bury, Rastislav2141SVK1490758510122077
4Pongo, Aron1988SVK149711001½1,521853
5Veznik, Petr1919CZE3288041½1,521893
6MKBauer, Manfred Mag.1893AUT1608002½0,511828
7Slavskyi, Maksym1675AUT341697500011939
  4. Neufeld-Steinbrunn 1 (RtgØ:1881, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Benesch-Rainer, Julian1980AUT162923900022299
2Wallinger, Nikolaus2052AUT16703871½1,522168
3Ahmadi, Mostafa1916AUT167301701122091
4Kacsics, Rafael1720AUT16344370012078
5Radic, Radivojko1769SRB93425901122036
6Pock, Philip1692AUT16781080011839
7Weixler, Moritz1851AUT16648160012021
8Pinterits, Constantin1616AUT1681958½0,511793
  5. SPGM Pamhagen Pamhagen 1 (RtgØ:2095, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMVitouch, Anatol2229AUT161065101122114
2IMAlvir, Aco2243AUT14400367½0,512205
3Gajic, Rade2046AUT1607421½00,522000
4WFMHorvath, Maria1883AUT16016600012085
5Vicze, Zsofia1774AUT786519-010
6Gajic, Triana1714AUT16945700011928
7Lovrinovic, Christian Mag.2060AUT1609700½0,512052
8MKPrinzjakowitsch, Bernhard2021AUT16088601111851
9Ruisz, Johannes1973AUT16140450011769
10Prinz, Nikolaus1793AUT1625187½0,511616
  6. Lackenbach 1 (RtgØ:1990, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMVass, Frantisek2300SVK14907615½0,512331
2FMStranz, Richard DI.2066AUT1600818½½122235
3Sauper, Boris1948AUT166852800022209
4Galavics, Hermann1801AUT16064920½0,522051
5MKWurdits, Robert1857AUT160121000021971
6Kretschmer, Leo1828AUT1606549½00,521986
7Roman, Liviu Valeriu DI.1941AUT16228110012135