Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft Landesliga 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ströck Kittsee 1 (RtgØ:2062 / HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Vymazal, Bronislav2331CZEGast3183960,51
2Mudra, Tomas2100CZEStamm3221720,51
3Bury, Rastislav2141SVKStamm1490758511
4Pongo, Aron1988SVKStamm1497110011
5Veznik, Petr1919CZEStamm32880411
6MKBauer, Manfred Mag.1893AUTStamm16080020,51
  2. SPGM Oberwart Güssing 1 (RtgØ:2089 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMMarakovits, Nico2247AUTGast165325311
2Kiss, Balint2205AUTGast7437630,51
3Eibinger, Manuel DI. Dr.2083AUTGast16379910,51
4MKHupfer, Robert Mag.2085AUTStamm160913011
5Benkö, Markus1987AUTStamm161832611
6Gölles, Herbert1928AUTGast164367311
  3. Neufeld-Steinbrunn 1 (RtgØ:1855 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Benesch-Rainer, Julian1980AUTStamm162923901
2Wallinger, Nikolaus2052AUTGast167038711
3Ahmadi, Mostafa1916AUTStamm167301701
4Kacsics, Rafael1720AUTStamm163443701
5Radic, Radivojko1769SRBStamm93425901
6Pock, Philip1692AUTStamm167810801
  4. Mattersburg 1 (RtgØ:2133 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMTurcan, Richard2369SVKGast1494795111
2IMPetran, Peter Dr.2276SVKStamm1490011401
3IMSchroll, Gerhard Dr. MMag.2135AUTGast160090711
4MKSalamon, Werner2078AUTStamm160034611
5CMBrod, Manfred DI.2099AUTGast160211011
6Leban, Karl Mag.1839AUTStamm53000351211
  5. SPGM Pamhagen Pamhagen 1 (RtgØ:1982 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMVitouch, Anatol2229AUTStamm161065101
2IMAlvir, Aco2243AUTStamm144003670,51
3Gajic, Rade2046AUTStamm16074210,51
4WFMHorvath, Maria1883AUTStamm160166001
4WFMHorvath, Maria1883AUTFrauengast160166001
5Vicze, Zsofia1774AUTStamm78651901
6Gajic, Triana1714AUTStamm169457001
  6. Lackenbach 1 (RtgØ:1967 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMVass, Frantisek2300SVKStamm149076150,51
2FMStranz, Richard DI.2066AUTStamm16008180,51
3Sauper, Boris1948AUTStamm166852801
4Galavics, Hermann1801AUTStamm160649201
5MKWurdits, Robert1857AUTStamm160121001
6Kretschmer, Leo1828AUTStamm16065490,51