Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | GAV PS Kangra | * | 2½ | 4 | 4 | 6 | 0 | 18 |
| 2 | GSSS Gheen | 1½ | * | 4 | 4 | 4 | 0 | 17 |
| 3 | GSSS Zamanabad | 0 | 0 | * | 2½ | 2 | 0 | 0 |
| 4 | GSSS Ichhi | 0 | 0 | 1½ | * | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)