Clubmeisterschaft 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:58:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Mutschellen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Fischer, Thomas | 1550 | 3 | | 3 | | Brandenberger, Walter | 1732 | 4 |
| 2 | 5 | | Born, Hans | 1642 | 2 | | 3 | | Agustoni, Marco | 1765 | 2 |
| 3 | 3 | | Gallati, Gianni | 1746 | 2½ | | 2½ | | Cesari, Luca | 1800 | 1 |
| 4 | 10 | | Agustoni, Cornelio | 1550 | 2 | | 2 | | Sibler, Pius | 1597 | 8 |
| 5 | 6 | | Loop, Markus | 1600 | 1½ | | 1 | | Birbaum, Hans | 1564 | 9 |
| 6 | 12 | | Stern, Willi | 1550 | ½ | | 1 | | Theiler, Jörg | 1600 | 7 |
|
|
|
|