Clubmeisterschaft 2026 |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:58:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Mutschellen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Agustoni, Marco | | 1765 | SUI |
| 2 | | Agustoni, Cornelio | | 1550 | SUI |
| 3 | | Birbaum, Hans | | 1564 | SUI |
| 4 | | Born, Hans | | 1642 | SUI |
| 5 | | Brandenberger, Walter | | 1732 | SUI |
| 6 | | Cesari, Luca | | 1800 | SUI |
| 7 | | Fischer, Thomas | | 1550 | SUI |
| 8 | | Gallati, Gianni | | 1746 | SUI |
| 9 | | Loop, Markus | | 1600 | SUI |
| 10 | | Sibler, Pius | | 1597 | SUI |
| 11 | | Stern, Willi | | 1550 | SUI |
| 12 | | Theiler, Jörg | | 1600 | SUI |
|
|
|
|