Clubmeisterschaft 2026

Ban Tổ chứcSC Mutschellen
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcPius Sibler
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten / 36 Züge, 30 Minuten Rest der Partie
Địa điểmAlterszentrum Burkersmatt Mutschellen
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/01 đến 2026/12/01
Rating trung bình1641
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:58:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Mutschellen

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Agustoni Marco1765SUI 10HP 2w1 6b½ 3w1 8b39
2Brandenberger Walter1732SUI 11w1 1b0 7b1 6w1 3b38
3Fischer Thomas1550SUI 8w1 12b1 4w1 1b0 2w38
4Cesari Luca1800SUI 9b1 7w½ 3b0 10w1 5b2,57,5
5Gallati Gianni1746SUI 6b0 10w½ 11b1 9w1 4w2,55,5
6Sibler Pius1597SUI 5w1 9HP 1w½ 2b0 7b210
7Agustoni Cornelio1550SUI 12w1 4b½ 2w0 8HP 6w28
8Born Hans1642SUI 3b0 11w½ 10b1 7HP 1w27
9Loop Markus1600SUI 4w0 6HP 12b1 5b0 11w1,57,5
10Theiler Jörg1600SUI 1HP 5b½ 8w0 4b0 12b110
11Birbaum Hans1564SUI 2b0 8b½ 5w0 12HP 9b18
12Stern Willi1550SUI 7b0 3w0 9w0 11HP 10w0,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)