Clubmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 17.09.2026 11:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Mutschellen

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Cesari Luca1800SUI 6b1 10w½ 11b0 7w1,556
2Agustoni Marco1765SUI 7HP 4w1 8b½ 11w225
3Gallati Gianni1746SUI 8b0 7w½ 9b1 6w1,573,5
4Brandenberger Walter1732SUI 9w1 2b0 10b1 8w244
5Born Hans1642SUI 11b0 9w½ 7b1 10w1,564,5
6Loop Markus1600SUI 1w0 8HP 12b1 3b1,583,5
7Theiler Jörg1600SUI 2HP 3b½ 5w0 1b1105
8Sibler Pius1597SUI 3w1 6HP 2w½ 4b235
9Birbaum Hans1564SUI 4b0 5b½ 3w0 12w0,5115
10Agustoni Cornelio1550SUI 12w1 1b½ 4w0 5b1,593,5
11Fischer Thomas1550SUI 5w1 12b1 1w1 2b313
12Stern Willi1550SUI 10b0 11w0 6w0 9b0126

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)