Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Haustmót TR 2026 - A flokkur

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
15Josef OmarssonISL21058,533,50840131,6
28FMBardur Orn BirkissonISL22547,526072010,2
32Gauti Pall JonssonISL2105622,5052015,8
43FMHalldor Gretar EinarssonISL2137517,250320-12
57Haukur Vidis LeossonISL19453,513,50240-1,6
66Birkir HallmundarsonISL19933,512,250240-10
710Johann RagnarssonISL19953,510,250220-5,4
89CMJon Arni HalldorssonISL207239,250120-35,4
94Mikael Bjarki HeidarssonISL2034390240-50,8
101Petur Ulfar ErnissonISL18731,550140-15,6

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)