Haustmót TR 2026 - A flokkur Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | A-flokkur, Opinn flokkur |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 44 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Josef Omarsson | 2105 | ISL | * | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8,5 | 33,5 | 0 | 8 |
| 2 | FM | Bardur Orn Birkisson | 2254 | ISL | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7,5 | 26 | 0 | 7 |
| 3 | | Gauti Pall Jonsson | 2105 | ISL | ½ | ½ | * | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 22,5 | 0 | 5 |
| 4 | FM | Halldor Gretar Einarsson | 2137 | ISL | 0 | 0 | 1 | * | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | 1 | 5 | 17,25 | 0 | 3 |
| 5 | | Haukur Vidis Leosson | 1945 | ISL | 0 | 0 | 1 | ½ | * | ½ | ½ | 0 | 0 | + | 3,5 | 13,5 | 0 | 2 |
| 6 | | Birkir Hallmundarson | 1993 | ISL | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | * | 1 | ½ | 1 | 0 | 3,5 | 12,25 | 0 | 2 |
| 7 | | Johann Ragnarsson | 1995 | ISL | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 3,5 | 10,25 | 0 | 2 |
| 8 | CM | Jon Arni Halldorsson | 2072 | ISL | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | * | ½ | ½ | 3 | 9,25 | 0 | 1 |
| 9 | | Mikael Bjarki Heidarsson | 2034 | ISL | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 3 | 9 | 0 | 2 |
| 10 | | Petur Ulfar Ernisson | 1873 | ISL | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 1 | 0 | ½ | 0 | * | 1,5 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|