Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Haustmót TR 2026 - A flokkur

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Josef Omarsson2105ISL*1½11111118,533,508
2FMBardur Orn Birkisson2254ISL0*½11111117,52607
3Gauti Pall Jonsson2105ISL½½*0011111622,505
4FMHalldor Gretar Einarsson2137ISL001*½½½1½1517,2503
5Haukur Vidis Leosson1945ISL001½*½½00+3,513,502
6Birkir Hallmundarson1993ISL000½½*1½103,512,2502
7Johann Ragnarsson1995ISL000½½0*½113,510,2502
8CMJon Arni Halldorsson2072ISL00001½½*½½39,2501
9Mikael Bjarki Heidarsson2034ISL000½100½*13902
10Petur Ulfar Ernisson1873ISL0000-10½0*1,5501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)