ΕΠΑΘΛΑ
1ος 30% συνολικά παράβολα
2ος 20% συνολικά παράβολα
3ος 10% συνολικά παράβολα
Για εγγραφές δηλώστε συμμετοχή μέσω της ιστοσελίδας του Ασόπ Δίας ή τηλ. στο 6987343215

Sirius Open by A.C.C. ΠΑΡΑΒΟΛΟ: 25€ έναρξη 20/09/2026 ώρα 11.30

Ban Tổ chứcKalesis Nikos
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKalesis Nikolaos
Tổng trọng tàiKalesis Nikolaos
Trọng tàiKanelou Foteini
Thời gian kiểm tra (Standard)60min + 30sec
Địa điểmΚαρπάθου 8, Πετρούπολη
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1689 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kastis Fotis2027GRE 18b1 7w+ 4w24132 ...
2Kesoglou Konstantinos2015GRE 10b0 5w1 11b1111,511 ...
3Kosmadakis Panagiotis1892GRE 11w1 8b1 6w21232 ...
4Mastoras Ilias I.1799GRE 12b1 9w1 1b22232 ...
5Stenos Ioannis1799GRE 13w½ 2b0 17w0,5141,510,5 ...
6Pitsinos Evangelos1773GRE 14b1 10w1 3b231,532 ...
7Zoghbi Jean Paul1728LBN 15w1 1b- 10b15321 ...
8Latifis Panagiotis1705GRE 16b1 3w0 12b19221 ...
9Galerakis Panagiotis Spyridon1701GRE 17w1 4b0 15w172,521 ...
10Kapagiannidis Konstantinos1683GRE 2w1 6b0 7w16321 ...
11Kratidis Anastasios1683GRE 3b0 16w1 2w110211 ...
12AFMNikolakis Konstantinos1589GRE 4w0 13b1 8w182,511 ...
13Giannoukakos Nikolaos1578GRE 5b½ 12w0 14b0,5151,510,5 ...
14Mavrouleas Panagiotis Petros1558GRE 6w0 17b½ 13w0,5132,50,50,5 ...
15Rafeletos Apostolis1541GRE 7b0 18w1 9b1121,511 ...
16Georgopoulos Georgios D1534GRE 8w0 11b0 18w018200 ...
17Angelopoulos Angelos Georgios0GRE 9b0 14w½ 5b0,5161,50,50,5 ...
18Theodorou Charalampos Ch0GRE 1w0 15b0 16b0172,500 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break (fine)