Prezence 8-9:00
Start 9:15
1.-5. kolo 9:15-12:05
6.-9. kolo 12:15-15:00
Vyhlášení 15:15

Přebor města Karolinka 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:17:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 250

Liên kếtPropozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11:10

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110WCMKrejčí, Věra Marie17493 0 - 13 Zádrapa, Jakub19145
26WIMMedunová, Věra1893 0 - 1 CMHložek, Michal21311
32Kapusta, Petr2003 1 - 0 Bobalík, Petr17819
48Závodný, Jaroslav1823 ½ - ½ Filák, Josef170014
53Zajíček, Petr19812 1 - 0 Flekač, Milan173411
628Kovář, David12672 0 - 12 Vysoglad, Petr18647
713Skula, David17142 1 - 02 Kovařík, Ludvík144924
834Schwáb, Přemysl11582 0 - 12 Vlachopulos, Elefteris157916
917Hurta, Karel15642 1 - 02 Kapustová, Ema135226
1019Holiš, Matyáš15162 1 - 02 Kreisl, Matěj107336
114Doležal, Karel1944 1 - 0 Ondráček, Adam121831
1215Vilímek, Petr1646 ½ - ½ Bambušek, Vladislav149620
1321Múdrý, Jan1478 0 - 1 Škarpa, Marek153318
1437Kovář, Lukáš10251 1 - 01 Parák, František147822
1523Křenek, Jakub14571 1 - 01 Dubčák, Přemek100938
1625Hadaš, Hugo14361 1 - 01 Juráň, Jan100440
1743Dubčák, Teo01 0 - 11 Viazanko, Marek124829
1830Jurča, Radek12221 1 - 01 Kovařík, Adam100141
1932Macho, Jan11841 1 - 01 Bil, Vincent042
2050Žabenský, František01 0 - 11 Juráňová, Tereza117233
2139Jančina, Ondřej1007½ ½ - ½0 Filák, Michal044
2245Januš, Tomáš00 1 - 00 Koňařík, František048
2347Kelemenová, Štěpánka00 1 - 00 Kelemen, Tomáš046
2412Macků, Lukáš17150 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2527Hurta, Alexandr13360 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2635Ježík, Pavel10930 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2749Kovářová, Thea00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại