Prezence 8-9:00 Start 9:15 1.-5. kolo 9:15-12:05 6.-9. kolo 12:15-15:00 Vyhlášení 15:15 Přebor města Karolinka 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:17:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 250
| Liên kết | Propozice, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 27 | | Hurta, Alexandr | 1336 | CZE | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 35 | | Ježík, Pavel | 1093 | CZE | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 30 | | Jurča, Radek | 1222 | CZE | | | | | | 0F | | | |
| 48 | | Koňařík, František | 0 | CZE | | | | | | | | | miễn đấu |
| 41 | | Kovařík, Adam | 1001 | CZE | | | | | | | | | * |
| 49 | | Kovářová, Thea | 0 | CZE | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 12 | | Macků, Lukáš | 1715 | CZE | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|