For general queries, kindly contact: Mr. Yogender Prakash- 7042854007 Ms. Nancy- 9217424039 Mr. Kaushal- 8368626347
For technical queries/corrections- FA Sankalp Arora- 7465077129SRCA Rapid (UNDER-14) & Blitz Battle at Binge Central Noida on Sunday, 20th Sept'26|
Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: SankalpArora
| Giải/ Nội dung | RAPID (OPEN), RAPID (UNDER-08), RAPID (UNDER-10), RAPID (UNDER-14), BLITZ (OPEN), BLITZ (UNDER-10), BLITZ (UNDER-15) |
| Liên kết | Instagram, Registration Link, Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | SRCA Rapid Play & Blitz Battle 20th Sept Details.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Aadwan Gupta | 1624 | IND | 5w1 | 4b1 | 6w0 | 2b1 | 3w1 | 4 | 2 | 13 | 15 | 10 | 0 | 4 |
| 2 | | Shashank Mishra | 1414 | IND | 6b0 | 7w+ | 4w1 | 1w0 | 8b1 | 3 | 3 | 12 | 12 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | | Akaaksh | 0 | IND | 7w1 | 6b0 | 5w1 | 8b1 | 1b0 | 3 | 4 | 12 | 12 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | | Devansh Srivastav | 0 | IND | 8b1 | 1w0 | 2b0 | 6w0 | 7b+ | 2 | 5 | 13 | 13 | 1 | 0 | 2 |
| 5 | | Hardik Tiwari | 0 | IND | 1b0 | 8w1 | 3b0 | 7w+ | 6b0 | 2 | 6 | 13 | 13 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | | Nischal Gupta | 0 | IND | 2w1 | 3w1 | 1b1 | 4b1 | 5w1 | 5 | 1 | 12 | 14 | 14 | 0 | 5 |
| 7 | | Reyansh Gupta | 0 | IND | 3b0 | 2b- | 8w- | 5b- | 4w- | 0 | 8 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | Yuvika Sharma | 0 | IND | 4w0 | 5b0 | 7b+ | 3w0 | 2w0 | 1 | 7 | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|