Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SUKAN IPT 2026 CATUR - BERPASUKAN WANITA

Cập nhật ngày: 06.09.2026 06:03:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kaber Azzad

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11UNIVERSITI TEKNOLOGI MARA770014022,5100,57
24MULTIMEDIA UNIVERSITY751111017,51105
32INTERNATIONAL ISLAMIC UNIVERSITY MALAYSIA7421100201024
49UNIVERSITI KEBANGSAAN MALAYSIA74038018934
55UNIVERSITI TEKNOLOGI PETRONAS73228016,51043
63UNIVERSITI MALAYA74038016,5974
77UNIVERSITI PENDIDIKAN SULTAN IDRIS73228015105,53
812TUNKU ABDUL RAHMAN UNIVERSITY OF MANAGEMENT A73228014983
913UNIVERSITI SAINS ISLAM MALAYSIA73228013,595,53
108UNIVERSITI TEKNOLOGI MALAYSIA73137016,5903
1114ASIA PACIFIC UNIVERSITY OF TECHNOLOGY & INNOV73137016,5803
1218UNIVERSITI PUTRA MALAYSIA72327015892
1310UNIVERSITI TUNKU ABDUL RAHMAN7313701579,53
146UNIVERSITI TENAGA NASIONAL73137013,599,53
1517SUNWAY UNIVERSITY73046012813
1616MANAGEMENT & SCIENCE UNIVERSITY72145011,5752
1711UNIVERSITI POLY-TECH MALAYSIA72145011812
1820UNIVERSITI UTARA MALAYSIA7205401078,52
1919UNIVERSITI SELANGOR7016103,5790
2015KPJ HEALTHCARE UNIVERSITY COLLEGE701610280,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)