Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

For general queries, kindly contact:
Mr. Yogender Prakash- 7042854007
Ms. Nancy- 9217424039
Mr. Kaushal- 8368626347

For technical queries/corrections-
FA Sankalp Arora- 7465077129

SRCA Rapid Play & Blitz (UNDER-10) at Binge Central Noida on Sunday 20th Sept'26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:46:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: SankalpArora

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Avyaan Agarwal0IND 5w1 6b1 3b1 2w1 4w0413151204
2Arna Mall Visen0IND 6w1 8b1 4w1 1b0 5w1411,512,58,504
3Anvay Agarwal0IND 10b+ 4b1 1w0 5w½ 7b13,511,512,57,2503
4Aryav Dhamija0IND 7b1 3w0 2b0 6w1 1b1313,514,5703
5Shivansh Mangla0IND 1b0 7w1 8w1 3b½ 2b02,512,513,53,7502
6Naisha Garg0IND 2b0 1w0 7b1 4b0 8w121213202
7Rana Kairav0GER 4w0 5b0 6w0 8b1 3w011112101
8Ishaan Gupta0IND 9b+ 2w0 5b0 7w0 6b019,510,5101
9Aban Hasan0IND 8w- -0 -0 -0 -0000000
10Kabeer Saxena0IND 3w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)