OPEN - MALAYSIA DAY CUP CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: KAMUS CATUR ENTERPRISE

Giải/ Nội dungUNDER 12, UNDER 17, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Muhammad Nur Daie Bin Masli2072300000
28AFMMuhammad Ayub Bin Mohd Nur Al Sufi1615300000
37Roger Beh Yap Long1640300000
410Viswaa A/L R.Ashockumar1602300000
54Thamil Chelvan1752200000
66Goh Jing Hee1679200000
712Senthil Kumar A/L Narayanan1521200000
83Saiful Islam Pual Bin Abdullah1769200000
924Muhammad Iqram Syatbi Bin Mohd Zaki0200000
1017Haritharan A/L Thilkaraj0200000
1116Hamzah Bin Hamdan0200000
1211Pramod Kumar A/L Narayanan1579200000
1315Diong Yan Bin0200000
1427Muhammad Nurhaziq Bin Asmawi0200000
1528Muhammad Syahmi Mahdi Bin Mohd Zaki0100000
1623Mohamad Zainudin0100000
179Lee San Seng1609100000
1814Daing Azhar0100000
1930Wong Jing Heng0100000
2021Mohamad Fadhly Bin Samad0100000
2118Looi Zhen Siang0100000
2213Cheah Kim Yuan0100000
2326Muhammad Izzreezqullah Bin Shafoureezal0100000
2429Umar Bin Hanafi0100000
2519Luqman Bin Sujak0100000
2625Muhammad Izzhahrul Qushayri Bin Shafour0000000
2722Mohamad Fozi Bin Mohamad Lee0000000
282Lim Kim Siong1837000000
295Abdurrahman Bin Mohd Afif1691000000
3020Md Monir Hossain0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)