OPEN - MALAYSIA DAY CUP CHESS TOURNAMENT

Ban Tổ chứcITC MALAYSIA
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chứcEN HATTA
Tổng trọng tàiAHNAF AFIQ BIN SHAIRUL BAZRI
Phó Tổng Trọng tàiMUHAMMAD LUQMAN BIN JUHAR
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 MINUTES
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1279
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: KAMUS CATUR ENTERPRISE

Giải/ Nội dungUNDER 12, UNDER 17, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Muhammad Nur Daie Bin Masli2072 16w1 12b1 6w1 8b1 7w1 10b1 4w171029333328
2Lim Kim Siong1837 17b- 21w- -0 -0 -0 -0 -002800000
3Saiful Islam Pual Bin Abdullah1769 18w1 14b1 8w0 16b1 10w0 12w1 11b154026203020
4Thamil Chelvan1752 19b1 11w1 7b0 15w1 12b0 14w1 1b047028143119
5Abdurrahman Bin Mohd Afif1691 20w- 23w- -0 -0 -0 -0 -002900000
6Goh Jing Hee1679 21b1 15w1 1b0 27w1 11b0 18w1 12b155026182920
7Roger Beh Yap Long1640 22w1 24b1 4w1 10b1 1b0 11w1 9b162027222925
8AFMMuhammad Ayub Bin Mohd Nur Al Sufi1615 23b1 17w1 3b1 1w0 14b0 15w1 27b156025162721
9Lee San Seng1609 24w0 22b1 10w0 21b1 23w1 16b1 7w0413023112515
10Viswaa A/L R.Ashockumar1602 25b1 28w1 9b1 7w0 3b1 1w0 15b153028173022
11Pramod Kumar A/L Narayanan1579 26w1 4b0 21w1 17b1 6w1 7b0 3w049026132819
12Senthil Kumar A/L Narayanan1521 27b1 1w0 23w1 24b1 4w1 3b0 6w048028133019
13Cheah Kim Yuan0 28w0 26b1 24w0 23b0 22b1 27w0 19b02270185209
14Daing Azhar0 29b1 3w0 27b0 26w1 8w1 4b0 24w1411024142715
15Diong Yan Bin0 30w1 6b0 29w1 4b0 24w1 8b0 10w031502592815
16Hamzah Bin Hamdan0 1b0 25w1 28b1 3w0 30b1 9w0 29b1410025112715
17Haritharan A/L Thilkaraj0 2w+ 8b0 30w1 11w0 27b0 26w0 21b022302252412
18Looi Zhen Siang0 3b0 27w0 25b1 29w1 28w1 6b0 26b1414023112513
19Luqman Bin Sujak0 4w0 30b0 22w1 28b0 26b0 -1 13w13220187208
20Md Monir Hossain0 5b- 29w- -0 -0 -0 -0 -003000000
21Mohamad Fadhly Bin Samad0 6w0 2b+ 11b0 9w0 29b0 28b1 17w1317021,57,523,59
22Mohamad Fozi Bin Mohamad Lee0 7b0 9w0 19b0 -1 13w0 25b1 28w02250204226
23Mohamad Zainudin0 8w0 5b+ 12b0 13w1 9b0 29w0 25b022402042210
24Muhammad Iqram Syatbi Bin Mohd Zaki0 9b1 7w0 13b1 12w0 15b0 30w1 14b031602492614
25Muhammad Izzhahrul Qushayri Bin Shafour0 10w0 16b0 18w0 30b0 -1 22w0 23w12260204224
26Muhammad Izzreezqullah Bin Shafoureezal0 11b0 13w0 -1 14b0 19w1 17b1 18w032002082210
27Muhammad Nurhaziq Bin Asmawi0 12w0 18b1 14w1 6b0 17w1 13b1 8w0412024122616
28Muhammad Syahmi Mahdi Bin Mohd Zaki0 13b1 10b0 16w0 19w1 18b0 21w0 22b131802172312
29Umar Bin Hanafi0 14w0 20b+ 15b0 18b0 21w1 23b1 16w0319020,57,522,511
30Wong Jing Heng0 15b0 19w1 17b0 25w1 16w0 24b0 -132101882011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)