Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U17 - MALAYSIA DAY CUP CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: KAMUS CATUR ENTERPRISE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
142Teo Yoey0600000
22Muhammad Harith Hazimi Bin Muhamad Rosl1734500000
37Chear Yan Zhe0500000
46Koh Wei Jie15024,500000
55Shrinivvas A/L Vijayakanes15644,500000
646Wong Xiu Pingw04,500000
738Sanjivan A/L Surendar0400000
845Wong Wen Hao0400000
94Muhamad Al Hafiz Bin Mohd Adie1572400000
1036Pay Shi Cheng0400000
113Hoh Hao Zheng1680400000
1218Koo Cheng Xuan0400000
1310Chuah Yu Chen0400000
1421Lim Tek Man0400000
1528Mohamad Zaid Hamidi Bin Hazlan0400000
1620Lim Chen Jun0400000
171Nur Aufa Hana Binti Muhamad Rosliw17633,500000
1840Tan Wei Le03,500000
1912Ekassh Eashwar03,500000
2044Wong Jun Hao0300000
2134Ong Hui Wei0300000
228Chin Xu Tao0300000
2329Moo Fu Cheng0300000
2416Kew Tong An0300000
2539Sharwinkumar A/L Premkumar0300000
2637Raajeevbaabu A/L Vishnuvarthanababoo0300000
2732Muhammad Nor Riefqi Bin Nor Azmi0300000
2843Venvian Maison0300000
2915Jovan Chin02,500000
3026Melchi Zedek Titus Vincent02,500000
3127Mohamad Adam Haiqal Bin Hazlan02,500000
3225Marcus Diong Min Zhe02,500000
3335Ong Kai Ze02,500000
3441Tan Zhi You02,500000
3547Wong Zhen Yi02,500000
3631Muhammad Firdaus Nasreeq Bin Muhamad Fa0200000
3723Lucas Ho Jun Yi0200000
3814Haaris Vijayendran0200000
399Chong Yu Heng0200000
4022Lishvanth A/L Kuppan Dinesh Kumar0200000
4130Muhammad Darwisy Izzuddin Bin Hisamudin0200000
4213Haaraysh Narendran0200000
4324Luqman Shafiie Bin Sahron Nissam01,500000
4411Deerthana Sivakumarw0100000
4548Yogiramm A/L Batmanatan0100000
4633Natchetraw0100000
4719Li Yuningw0100000
4817Konguarasan A/L Vikneswaran0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)