U17 - MALAYSIA DAY CUP CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: KAMUS CATUR ENTERPRISE

Giải/ Nội dungUNDER 12, UNDER 17, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
142Teo Yoey06,503131,53427,5
22Muhammad Harith Hazimi Bin Muhamad Rosl17346029,525,53223
37Chear Yan Zhe0503019,53224
438Sanjivan A/L Surendar05028,52131,521
546Wong Xiu Pingw05028,519,253121
65Shrinivvas A/L Vijayakanes1564502819,753123,5
76Koh Wei Jie150250281930,521
84Muhamad Al Hafiz Bin Mohd Adie15725026,519,529,520
918Koo Cheng Xuan0502516,52717
103Hoh Hao Zheng16805024,5172721
1110Chuah Yu Chen0502417,526,518
121Nur Aufa Hana Binti Muhamad Rosliw17634,5026,516,52921
1312Ekassh Eashwar04,502113,252317
1445Wong Wen Hao04027,515,530,520
1536Pay Shi Cheng040261328,517
1634Ong Hui Wei040251327,515
1728Mohamad Zaid Hamidi Bin Hazlan04024,512,527,515
1829Moo Fu Cheng04024,512,527,515
1921Lim Tek Man04024132716
2032Muhammad Nor Riefqi Bin Nor Azmi04021102212
2120Lim Chen Jun0401871914
2240Tan Wei Le03,5025,511,252817
2337Raajeevbaabu A/L Vishnuvarthanababoo03,5022,57,7523,514,5
2416Kew Tong An03,502211,2524,515,5
2515Jovan Chin03,50218,52211
2641Tan Zhi You03,502082112
278Chin Xu Tao03025,58,527,514
2844Wong Jun Hao0302511,52817
2939Sharwinkumar A/L Premkumar03023,59,526,514
3043Venvian Maison030226,52316
3114Haaris Vijayendran030216,5237
3225Marcus Diong Min Zhe030216,252210,5
3323Lucas Ho Jun Yi030208,52213
349Chong Yu Heng0302062111
3547Wong Zhen Yi03018,56,7519,510
3626Melchi Zedek Titus Vincent02,50234,252410
3727Mohamad Adam Haiqal Bin Hazlan02,50214,52211
3835Ong Kai Ze02,5020,5521,511,5
3922Lishvanth A/L Kuppan Dinesh Kumar02,5020,54,2521,58,5
4024Luqman Shafiie Bin Sahron Nissam02,50184,251910
4130Muhammad Darwisy Izzuddin Bin Hisamudin02,50173,25185,5
4231Muhammad Firdaus Nasreeq Bin Muhamad Fa02022,5323,510
4313Haaraysh Narendran020175197
4448Yogiramm A/L Batmanatan02015,5216,54
4533Natchetraw01016,5117,54
4611Deerthana Sivakumarw01016,5117,52
4717Konguarasan A/L Vikneswaran01091101
4819Li Yuningw0108,519,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)