Stäfner Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSố TênLĐRtQT HS1  HS2  HS3 
14
Germann, LeoSUI1849200
25
Weinmann, FlorianSUI1871200
36
Bloemen, AndréSUI1813200
48
Bahnmüller, BrunoSUI1799200
519
Masantschek, RalfSUI0200
620
Mieth, JakeSUI0200
721
Wigger, VincentSUI0200
89
Thalmann, OliverSUI1749121
918
Cappelli, BrunoSUI0121
1010
Wrobel, JanSUI1714040
1112
Faes, MaxSUI1649040
1213
Scholian, RuediSUI1657040
1314
Wild, PeterSUI1520040
1415
Fröhling, JürgSUI1599040
1517
Bernhard, WernerSUI1624040
1622
Poell, JörgSUI1745040
171
Jelinek, PetrCZE2168000
182
Caspersen, JesSUI2075000
193
Bednarczuk, JakubPOL1856000
207
Fluit, MartinSUI1838000
2111
Moretti, GiulioSUI1697000
2216
Wehrenberg, HalSUI1582000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)