Stäfner Cup 2026/2027 Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Germann, Leo | SUI | 1849 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | 5 | | Weinmann, Florian | SUI | 1871 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | 6 | | Bloemen, André | SUI | 1813 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 8 | | Bahnmüller, Bruno | SUI | 1799 | 2 | 0 | 0 |
| 5 | 19 | | Masantschek, Ralf | SUI | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 6 | 20 | | Mieth, Jake | SUI | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 7 | 21 | | Wigger, Vincent | SUI | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 8 | 9 | | Thalmann, Oliver | SUI | 1749 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | 18 | | Cappelli, Bruno | SUI | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | 10 | | Wrobel, Jan | SUI | 1714 | 0 | 4 | 0 |
| 11 | 12 | | Faes, Max | SUI | 1649 | 0 | 4 | 0 |
| 12 | 13 | | Scholian, Ruedi | SUI | 1657 | 0 | 4 | 0 |
| 13 | 14 | | Wild, Peter | SUI | 1520 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | 15 | | Fröhling, Jürg | SUI | 1599 | 0 | 4 | 0 |
| 15 | 17 | | Bernhard, Werner | SUI | 1624 | 0 | 4 | 0 |
| 16 | 22 | | Poell, Jörg | SUI | 1745 | 0 | 4 | 0 |
| 17 | 1 | | Jelinek, Petr | CZE | 2168 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 2 | | Caspersen, Jes | SUI | 2075 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 3 | | Bednarczuk, Jakub | POL | 1856 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 7 | | Fluit, Martin | SUI | 1838 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 11 | | Moretti, Giulio | SUI | 1697 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 16 | | Wehrenberg, Hal | SUI | 1582 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|