Stäfner Cup 2026/2027 Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/03 lúc 21:00
| Bàn | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black |
| 1 | | Germann, Leo | 1 | 1 - 0 | 0 | | Scholian, Ruedi |
| 2 | | Wild, Peter | 0 | 0 - 1 | 1 | | Weinmann, Florian |
| 3 | | Bloemen, André | 1 | 1 - 0 | 0 | | Fröhling, Jürg |
| 4 | | Wehrenberg, Hal | 0 | | 0 | | Fluit, Martin |
| 5 | | Bahnmüller, Bruno | 1 | 1 - 0 | 0 | | Bernhard, Werner |
| 6 | | Cappelli, Bruno | 1 | 0 - 1 | 0 | | Thalmann, Oliver |
| 7 | | Wrobel, Jan | 0 | 0 - 1 | 1 | | Masantschek, Ralf |
| 8 | | Mieth, Jake | 1 | 1 - 0 | 0 | | Faes, Max |
| 9 | | Jelinek, Petr | 0 | | 0 | | Bednarczuk, Jakub |
| 10 | | Moretti, Giulio | 0 | | 0 | | Caspersen, Jes |
| 11 | | Poell, Jörg | 0 | 0 - 1 | 1 | | Wigger, Vincent |
|
|
|
|