Stäfner Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2Hạng HS1  HS2  HS3 
1Jelinek PetrCZE 3b 3w17000
2Caspersen JesSUI 11w 11b18000
3Bednarczuk JakubPOL 1w 1b19000
4Germann LeoSUI 13b1 13w11200
5Weinmann FlorianSUI 14w1 14b12200
6Bloemen AndréSUI 15b1 15w13200
7Fluit MartinSUI 16w 16b20000
8Bahnmüller BrunoSUI 17b1 17w14200
9Thalmann OliverSUI 18w0 18b18121
10Wrobel JanSUI 19b0 19w010040
11Moretti GiulioSUI 2b 2w21000
12Faes MaxSUI 20w0 20b011040
13Scholian RuediSUI 4w0 4b012040
14Wild PeterSUI 5b0 5w013040
15Fröhling JürgSUI 6w0 6b014040
16Wehrenberg HalSUI 7b 7w22000
17Bernhard WernerSUI 8w0 8b015040
18Cappelli BrunoSUI 9b1 9w09121
19Masantschek RalfSUI 10w1 10b15200
20Mieth JakeSUI 12b1 12w16200
21Wigger VincentSUI 22w1 22b17200
22Poell JörgSUI 21b0 21w016040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)