Stäfner Cup 2026/2027

Ban Tổ chứcSchachclub Stäfa
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcJakub Bednarczuk
Tổng trọng tàiJakub Bednarczuk
Trọng tàiJakub Bednarczuk
Thời gian kiểm tra (Rapid)30min
Địa điểmStäfa, Schweiz
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/03 đến 2027/01/14
Rating trung bình / Average age1636 / 61
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQT
1
Jelinek, Petr27515310735CZE2168
2
Caspersen, Jes141341375628SUI2075
3
Bednarczuk, Jakub1856912920860POL1856
4
Germann, Leo3361323300SUI1849
5
Weinmann, Florian238011370588SUI1871
6
Bloemen, André255801369164SUI1813
7
Fluit, Martin150061369466SUI1838
8
Bahnmüller, Bruno150041332937SUI1799
9
Thalmann, Oliver197231345176SUI1749
10
Wrobel, Jan42941375695SUI1714
11
Moretti, Giulio36931375652SUI1697
12
Faes, Max211281339656SUI1649
13
Scholian, Ruedi275801367226SUI1657
14
Wild, Peter109821372467SUI1520
15
Fröhling, Jürg129841320491SUI1599
16
Wehrenberg, Hal284491375768SUI1582
17
Bernhard, Werner142501338013SUI1624
18
Cappelli, Bruno292031381440SUI0
19
Masantschek, Ralf260771375733SUI0
20
Mieth, Jake0SUI0
21
Wigger, Vincent0SUI0
22
Poell, Jörg227921338200SUI1745