Stäfner Cup 2026/2027 Cập nhật ngày: 08.09.2026 23:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT |
| 1 | | Jelinek, Petr | 27515 | 310735 | CZE | 2168 |
| 2 | | Caspersen, Jes | 14134 | 1375628 | SUI | 2075 |
| 3 | | Bednarczuk, Jakub | 18569 | 12920860 | POL | 1856 |
| 4 | | Germann, Leo | 336 | 1323300 | SUI | 1849 |
| 5 | | Weinmann, Florian | 23801 | 1370588 | SUI | 1871 |
| 6 | | Bloemen, André | 25580 | 1369164 | SUI | 1813 |
| 7 | | Fluit, Martin | 15006 | 1369466 | SUI | 1838 |
| 8 | | Bahnmüller, Bruno | 15004 | 1332937 | SUI | 1799 |
| 9 | | Thalmann, Oliver | 19723 | 1345176 | SUI | 1749 |
| 10 | | Wrobel, Jan | 4294 | 1375695 | SUI | 1714 |
| 11 | | Moretti, Giulio | 3693 | 1375652 | SUI | 1697 |
| 12 | | Faes, Max | 21128 | 1339656 | SUI | 1649 |
| 13 | | Scholian, Ruedi | 27580 | 1367226 | SUI | 1657 |
| 14 | | Wild, Peter | 10982 | 1372467 | SUI | 1520 |
| 15 | | Fröhling, Jürg | 12984 | 1320491 | SUI | 1599 |
| 16 | | Wehrenberg, Hal | 28449 | 1375768 | SUI | 1582 |
| 17 | | Bernhard, Werner | 14250 | 1338013 | SUI | 1624 |
| 18 | | Cappelli, Bruno | 29203 | 1381440 | SUI | 0 |
| 19 | | Masantschek, Ralf | 26077 | 1375733 | SUI | 0 |
| 20 | | Mieth, Jake | 0 | | SUI | 0 |
| 21 | | Wigger, Vincent | 0 | | SUI | 0 |
| 22 | | Poell, Jörg | 22792 | 1338200 | SUI | 1745 |
|
|
|
|