«Blitzor Uralsk Classic 7 2026» Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:17:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miras Rushanov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 11:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Kabi, Yesset | 1531 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhumabayev, Tair | 1822 | 1 |
| 2 | 2 | | Bakhtybaev, Kalikhan | 1728 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Oteuli, Danial | 1591 | 5 |
| 3 | 4 | | Tlekkabyl, Mustafa | 1651 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dzhumabekov, Dzhankutty | 1412 | 10 |
| 4 | 3 | | Bokenbayuly, Rassul | 1714 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Mashev, Nurbolat | 1523 | 7 |
| 5 | 14 | | Malikmagzar, Madiyar | 0 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Atabaeva, Aizana | 1417 | 9 |
| 6 | 8 | | Bolat, Arsen | 1503 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lushnikov, Kirill | 0 | 13 |
| 7 | 12 | | Batyrgali, Temir | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Adilkhan, Sayan | 0 | 11 |
|
|
|
|