«Blitzor Uralsk Classic 7 2026» Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:17:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miras Rushanov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Adilkhan, Sayan | 557008728 | 0 | KAZ |
| 2 | | Atabaeva, Aizana | 557060100 | 1417 | KAZ |
| 3 | | Bakhtybaev, Kalikhan | 447055847 | 1728 | KAZ |
| 4 | | Batyrgali, Temir | 557060118 | 0 | KAZ |
| 5 | | Bokenbayuly, Rassul | 447061340 | 1714 | KAZ |
| 6 | | Bolat, Arsen | 447088109 | 1503 | KAZ |
| 7 | | Dzhumabekov, Dzhankutty | 13712551 | 1412 | KAZ |
| 8 | | Kabi, Yesset | 557005400 | 1531 | KAZ |
| 9 | | Lushnikov, Kirill | 557064326 | 0 | KAZ |
| 10 | | Malikmagzar, Madiyar | | 0 | KAZ |
| 11 | | Mashev, Nurbolat | 13766066 | 1523 | KAZ |
| 12 | | Oteuli, Danial | 447078456 | 1591 | KAZ |
| 13 | | Tlekkabyl, Mustafa | 447039876 | 1651 | KAZ |
| 14 | | Zhumabayev, Tair | 13726684 | 1822 | KAZ |
|
|
|
|