«Blitzor Uralsk Classic 7 2026» | Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Tổng trọng tài | Rushanov Miras 13712268 |
| Phó Tổng Trọng tài | Muksinov Damir 447056029 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 sec |
| Địa điểm | Uralsk |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/12 đến 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1535 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:17:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miras Rushanov
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Zhumabayev, Tair | 13726684 | KAZ | 1822 |
| 2 | | Bakhtybaev, Kalikhan | 447055847 | KAZ | 1728 |
| 3 | | Bokenbayuly, Rassul | 447061340 | KAZ | 1714 |
| 4 | | Tlekkabyl, Mustafa | 447039876 | KAZ | 1651 |
| 5 | | Oteuli, Danial | 447078456 | KAZ | 1591 |
| 6 | | Kabi, Yesset | 557005400 | KAZ | 1531 |
| 7 | | Mashev, Nurbolat | 13766066 | KAZ | 1523 |
| 8 | | Bolat, Arsen | 447088109 | KAZ | 1503 |
| 9 | | Atabaeva, Aizana | 557060100 | KAZ | 1417 |
| 10 | | Dzhumabekov, Dzhankutty | 13712551 | KAZ | 1412 |
| 11 | | Adilkhan, Sayan | 557008728 | KAZ | 0 |
| 12 | | Batyrgali, Temir | 557060118 | KAZ | 0 |
| 13 | | Lushnikov, Kirill | 557064326 | KAZ | 0 |
| 14 | | Malikmagzar, Madiyar | | KAZ | 0 |
|
|
|
|