Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

«Blitzor Uralsk Rapid 7 2026»

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:08:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miras Rushanov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 Krtg+/-
15Oteuli, DanialKAZ15896334033,6
24Khadr, SabyrKAZ1607630,500
37Bokenbayuly, RassulKAZ14955,5324037,6
49Kabi, YessetKAZ1443530,500
58Nugmanov, AlikhanKAZ144653000
63Dzhumabekov, DzhankuttyKAZ1634529,520-14,6
71Bakhtybaev, KalikhanKAZ168452720-6,2
817Bolat, ArsenKAZ04,531,5
96Sigaliev, AsylbekKAZ15474,52400
1013Artur, KereyKAZ0431
1133Zhastalapkyzy, AdiyaKAZ0429
1228Sungatov, AmirKAZ0427
1329Tulegen, AbzalKAZ0426
1422Malyzhnikov, VladiskavKAZ0425
1530Tuxabiyev, AngsarKAZ0424
1625Mustafiyev, TairKAZ0423
1727Nikulin, MaximKAZ0422,5
182Mashev, NurbolatKAZ16703,530,500
1920Kabdygaliyev, AlinurKAZ0326,5
2023Mukhambet, DosmukhambetKAZ0326,5
2121Khamzin, AkramKAZ0325
2219Erbolat, MilanaKAZ0324
2312Aitbai, ZhanbolatKAZ0322,5
2414Ayupov, AdilkhanKAZ0322
2518Davlet, AmiraKAZ0320,5
2611Aimukhambetov, YessimkhanKAZ0319,5
2724Muratkali, ZharkynKAZ0224,5
2810Aibar, AimiraKAZ0224
2915Baltabai, SultanKAZ0223
3026Nazarov, NurislamKAZ0218,5
3132Zhanbolat, AnsarKAZ0218,5
3231Yersain, SabiraKAZ0218
3316Bazhikov, AqnazarKAZ0114

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)