«Blitzor Uralsk Rapid 7 2026» | Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Tổng trọng tài | Rushanov Miras 13712268 |
| Phó Tổng Trọng tài | Muksinov Damir 447056029 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 + 5 min |
| Địa điểm | Uralsk |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1446 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:08:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miras Rushanov
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 16 | | Bazhikov, Aqnazar | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 18 | | Davlet, Amira | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Nazarov, Nurislam | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 27 | | Nikulin, Maxim | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Yersain, Sabira | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 32 | | Zhanbolat, Ansar | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 33 | | Zhastalapkyzy, Adiya | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|