Heidelberg Open A Section

Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungA Section, B Section, C Section
Liên kếtGoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRSA
Xem theo nhómEBC, WCU, WEG
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Cayleb, Bam11201546355340271061498RSAHeidelberg Chess Club
2Abdur-Rahmaan, Fakier11101452155340502561321RSAHeidelberg Chess Club
3Shaquille, Jacobs10901368375340220741566RSASao Bras high school
4Levi, Jafta10901318355340271301608RSAHeidelberg Chess Club
5Keaton, Jantjies1990139555340072291335RSA
6Theo, Kleinhans105065442143554501296RSASlangrivier Chess Club
7Iwan, Roberts1120109662143868791715RSAHeidelberg chess club
8Lisolethu, Saku10801320245340480061526RSAVan Reede
9Mawande, Willem10503094605340055791299RSA