Heidelberg Open A Section

Ban Tổ chứcHeidelberg Chess Club
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcPA Magda Conradie (287094417,14340496)
Tổng trọng tàiPA Cohen Lee Joseph (195014475,14352370)
Phó Tổng Trọng tàiPA Ryno Blignaut (184060786, 14332710)
Thời gian kiểm tra (Rapid)30 min + 10sipm
Địa điểmHeidelberg High School
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1463 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungA Section, B Section, C Section
Liên kếtGoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRSA
Xem theo nhómEBC, WCU, WEG
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Iwan, Roberts112010966214386879RSA1715Heidelberg chess club
2Levi, Jafta1090131835534027130RSA1608Heidelberg Chess Club
3Shaquille, Jacobs1090136837534022074RSA1566Sao Bras high school
4Lisolethu, Saku1080132024534048006RSA1526Van Reede
5Cayleb, Bam1120154635534027106RSA1498Heidelberg Chess Club
6Keaton, Jantjies199013955534007229RSA1335
7Abdur-Rahmaan, Fakier1110145215534050256RSA1321Heidelberg Chess Club
8Mawande, Willem1050309460534005579RSA1299
9Theo, Kleinhans10506544214355450RSA1296Slangrivier Chess Club