Heidelberg Open B SectionCập nhật ngày: 22.09.2026 16:52:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | A Section, B Section, C Section |
| Liên kết | GoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | RSA |
| Xem theo nhóm | WEG, WOS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo WOS
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Tên |
| 4 | | Maibe Vinnete | 2090193217 | 209019321 | RSA | 1185 | Swellendam Secondary School | B Section |
| 5 | | Reid Rihanna | 2090341796 | | RSA | 800 | Swellendam sekondere skool | B Section |
| 3 | | Barnard Johanna | 2140324998 | | RSA | 1200 | Laerskool Buffeljagsrivier | C Section |
|
|
|
|