UCC RAPID SEPTEMBER 2026

Cập nhật ngày: 15.09.2026 20:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
12Tiry, Muhammad HasanRSA158348
24Arendse, LukeRSA150637
36Coetzee, SchalkRSA145637
43Van Huyssteen, HermanusRSA15372,510
55Daku, MelikhayaRSA14802,510
67Jordaan, Charles ShaunRSA1443210
719Tiry, Ahmed HusaynRSA119728,5
81Strydom, Jean-PierreRSA179728
910Smile, OsakheRSA134328
1011Meyer, DawidRSA130128
119Lottering, DavidRSA139426
1224Alberts, TobieRSA102726
1327Griffiths, Ayden-JayRSA026
1414Naidoo, LeonRSA123725
1516Nell, LiamRSA120318
1629Simons, HendrikaRSA017,5
1725Mqolo, EsihleRSA92217
1817Smith, LianeRSA120016,5
1928Mqolo, UsisiphoRSA016,5
2013Muller, DeandreRSA123916
2112De Jager, EkenRSA127315,5
2215Mackay, MikhailRSA123015,5
2321Williams, MatthewRSA116915
2422Meyer, JosebRSA115315
258Smith, AydenRSA144314
2618Smith, Zander LeeRSA120006
2720Gana, BulelaniRSA117105
2826Nel, CaydenRSA80004
2923Nkumanda, XenaRSA114703

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)