UCC RAPID SEPTEMBER 2026

Cập nhật ngày: 15.09.2026 20:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtg
1Alberts, Tobie1027RSA
2Arendse, Luke1506RSA
3Coetzee, Schalk1456RSA
4Daku, Melikhaya1480RSA
5De Jager, Eken1273RSA
6Gana, Bulelani1171RSA
7Griffiths, Ayden-Jay0RSA
8Jordaan, Charles Shaun1443RSA
9Lottering, David1394RSA
10Mackay, Mikhail1230RSA
11Meyer, Dawid1301RSA
12Meyer, Joseb1153RSA
13Mqolo, Esihle922RSA
14Mqolo, Usisipho0RSA
15Muller, Deandre1239RSA
16Naidoo, Leon1237RSA
17Nel, Cayden800RSA
18Nell, Liam1203RSA
19Nkumanda, Xena1147RSA
20Simons, Hendrika0RSA
21Smile, Osakhe1343RSA
22Smith, Ayden1443RSA
23Smith, Liane1200RSA
24Smith, Zander Lee1200RSA
25Strydom, Jean-Pierre1797RSA
26Tiry, Muhammad Hasan1583RSA
27Tiry, Ahmed Husayn1197RSA
28Van Huyssteen, Hermanus1537RSA
29Williams, Matthew1169RSA