UCC RAPID SEPTEMBER 2026

Ban Tổ chứcUITENHAGE CHESS CLUB
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcManie van Huyssteen
Tổng trọng tàiMadeleine Hugo
Thời gian kiểm tra (Rapid)20/20 2s incr
Địa điểmUITENHAGE GOLF CLUB
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/02 đến 2026/09/22
Rating trung bình / Average age1257 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.09.2026 20:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Strydom, Jean-PierreRSA1797
2Tiry, Muhammad HasanRSA1583
3Van Huyssteen, HermanusRSA1537
4Arendse, LukeRSA1506
5Daku, MelikhayaRSA1480
6Coetzee, SchalkRSA1456
7Jordaan, Charles ShaunRSA1443
8Smith, AydenRSA1443
9Lottering, DavidRSA1394
10Smile, OsakheRSA1343
11Meyer, DawidRSA1301
12De Jager, EkenRSA1273
13Muller, DeandreRSA1239
14Naidoo, LeonRSA1237
15Mackay, MikhailRSA1230
16Nell, LiamRSA1203
17Smith, LianeRSA1200
18Smith, Zander LeeRSA1200
19Tiry, Ahmed HusaynRSA1197
20Gana, BulelaniRSA1171
21Williams, MatthewRSA1169
22Meyer, JosebRSA1153
23Nkumanda, XenaRSA1147
24Alberts, TobieRSA1027
25Mqolo, EsihleRSA922
26Nel, CaydenRSA800
27Griffiths, Ayden-JayRSA0
28Mqolo, UsisiphoRSA0
29Simons, HendrikaRSA0