Koululaisten SM 2026 | Ban Tổ chức | Akaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry |
| Liên đoàn | Finland ( FIN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | KT Lappi, Esa |
| Tổng trọng tài | KvT Tiiva, Eetu |
| Phó Tổng Trọng tài | KT Rantanen, Veikko |
| Trọng tài | KT Kuparinen, Ossi; KT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; KT Mäntyniemi, Jaakko; TE Mikkonen, Harri; TE Torkkola, Simo; SHT Niemi, Kalle; SHT Shevnin, Dmitri |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 50 min + 10 s / siirto |
| Địa điểm | Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình | 1527 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 14:39:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo nhóm | A, B, C, D, E, F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FIN | Finland | 54 |
| Tổng cộng | | | 54 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|