Diosig Cup 2026 | Ban Tổ chức | Asociatia Club Sportiv Diosig-Bihardiószeg |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gyula Toro |
| Tổng trọng tài | F.A. Rat Dan |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2x60 minute + 30 secunde bonus/mutare |
| Địa điểm | Cataleya restaurant Diosig |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1551 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:32:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 7)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 5 |
| 2 | ROU | Romania | 18 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| 2 | 7 | 2 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | 5 | 3 | 3 | 0 | 11 |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 5 | 4 | 3 | 4 | 0 | 11 |
| 6 | 4 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 29 | 13 | 23 | 1 | 66 |
|
|
|
|