Diosig Cup 2026 | Ban Tổ chức | Asociatia Club Sportiv Diosig-Bihardiószeg |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gyula Toro |
| Tổng trọng tài | F.A. Rat Dan |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2x60 minute + 30 secunde bonus/mutare |
| Địa điểm | Cataleya restaurant Diosig |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1551 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 12:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 7)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | II | Banc, Razvan-Constantin | 42231906 | 1430 | ROU |
| 2 | II | Blandul, Valentin-Cosmin | 42212235 | 1447 | ROU |
| 3 | FC | Bora, Luca-Nicolae | | 701 | ROU |
| 4 | II | Cotutiu, Pavel-Florin-Marcel | 42218209 | 1487 | ROU |
| 5 | II | Dioszegi, Akos | 42245885 | 1496 | ROU |
| 6 | II | Goia, Vlad | 42256879 | 1603 | ROU |
| 7 | FC | Gut, Sonia-Elena | 42262615 | 701 | ROU |
| 8 | | Hajdu, Zoltan | 726460 | 1828 | HUN |
| 9 | II | Jurgiu, Tiberiu | 1292072 | 1532 | ROU |
| 10 | I | Kiss-Roth, Abel | 1290061 | 1943 | ROU |
| 11 | | Kovalcsik, Zoltan Mihaly | 731463 | 1762 | HUN |
| 12 | II | Kozma, Carol-Nicolae | 42231949 | 1600 | ROU |
| 13 | | Lengyel, Laszlo | 726486 | 1879 | HUN |
| 14 | AIM | Markot, David Bence | 17027403 | 1732 | HUN |
| 15 | II | Martin, Krisztian | 42258367 | 1560 | ROU |
| 16 | | Pal, Ferenc | 718769 | 1747 | HUN |
| 17 | II | Pall, Arnold | 42256895 | 1513 | ROU |
| 18 | II | Paul, Darius-Bogdan | 1252194 | 1787 | ROU |
| 19 | I | Paul, Marius-Adrian | 1225146 | 1775 | ROU |
| 20 | I | Pinter, Stefan-Carol | 1217640 | 1752 | ROU |
| 21 | CM | Samu, Sorin-Mihai | 1210165 | 2047 | ROU |
| 22 | II | Siklodi, Andrei | 42218330 | 1657 | ROU |
| 23 | FC | Vekas, Albert-Levente | 42271096 | 701 | ROU |
|
|
|
|