Diosig Cup 2026

Ban Tổ chứcAsociatia Club Sportiv Diosig-Bihardiószeg
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcGyula Toro
Tổng trọng tàiF.A. Rat Dan
Thời gian kiểm tra (Standard)2x60 minute + 30 secunde bonus/mutare
Địa điểmCataleya restaurant Diosig
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1551 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:27:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 7)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1 
1CMSamu Sorin-Mihai2047ROU 12w1 11b1 7w1 4b35
2IIPaul Darius-Bogdan1787ROU 16w1 17b1 4w½ 3w2,54,5
3IIBlandul Valentin-Cosmin1447ROU 5b½ 22w1 6w1 2b2,54,5
4IKiss-Roth Abel1943ROU 23b1 10w1 2b½ 1w2,54
5Pal Ferenc1747HUN 3w½ 8b½ 20w1 7b25,5
6IIBanc Razvan-Constantin1430ROU 14b1 13w1 3b0 9b25,5
7Hajdu Zoltan1828HUN 19b1 18w1 1b0 5w25
8AIMMarkot David Bence1732HUN 22b½ 5w½ 18b1 13w23,5
9IPaul Marius-Adrian1775ROU 10b0 23w1 16b1 6w22,5
10IIDioszegi Akos1496ROU 9w1 4b0 11w½ 12b1,56
11IPinter Stefan-Carol1752ROU 20b1 1w0 10b½ 14w1,55,5
12IIGoia Vlad1603ROU 1b0 19w1 13b½ 10w1,55,5
13Lengyel Laszlo1879HUN 15w1 6b0 12w½ 8b1,55
14Kovalcsik Zoltan Mihaly1762HUN 6w0 15b½ 17w1 11b1,54,5
15IIMartin Krisztian1560ROU 13b0 14w½ 22b1 21w1,53,5
16IIPall Arnold1513ROU 2b0 21w1 9w0 17b15,5
17FCGut Sonia-Elena701ROU 21b1 2w0 14b0 16w15
18FCVekas Albert-Levente701ROU -1 7b0 8w0 19b15
19IIJurgiu Tiberiu1532ROU 7w0 12b0 -1 18w14,5
20IICotutiu Pavel-Florin-Marcel1487ROU 11w0 -1 5b0 22w14,5
21IISiklodi Andrei1657ROU 17w0 16b0 23w1 15b12
22FCBora Luca-Nicolae701ROU 8w½ 3b0 15w0 20b0,56
23IIKozma Carol-Nicolae1600ROU 4w0 9b0 21b0 -005,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)