Diosig Cup 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:32:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 7)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 19 | II | Cotutiu, Pavel-Florin-Marcel | 1487 | ROU | | miễn đấu | | | | |
| 15 | II | Jurgiu, Tiberiu | 1532 | ROU | | | miễn đấu | | | |
| 13 | II | Kozma, Carol-Nicolae | 1600 | ROU | | | | miễn đấu | | |
| 16 | II | Pall, Arnold | 1513 | ROU | | | | 0F | * | * |
| 23 | FC | Vekas, Albert-Levente | 701 | ROU | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|